Có 1 kết quả:

châu
Âm Nôm: châu
Tổng nét: 17
Bộ: điểu 鳥 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノフ丶一丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: HYHAF (竹卜竹日火)
Unicode: U+9D43
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): チュウ (chū), チュ (chu)
Âm Quảng Đông: zau1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

châu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)