Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 18
Bộ: điểu 鳥 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶フ丶ノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: HFICE (竹火戈金水)
Unicode: U+9D54
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): シュン (shun)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zeon3

Tự hình 2

Dị thể 3