Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Âm Nhật Bản: kakesu
Unicode: U+9D65
Tổng nét: 18
Bộ: điểu 鳥 (+7 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 丶ノ一一丨丨丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: FNHAF (火弓竹日火)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1