Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: chuẩn
Tổng nét: 19
Bộ: điểu 鳥 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: HFOG (竹火人土)
Unicode: U+9D7B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chuy, giai
Âm Pinyin: zhuī
Âm Nhật (onyomi): スイ (sui), シュン (shun)
Âm Nhật (kunyomi): こばと (kobato)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zeoi1, zeon2

Tự hình 2

Dị thể 2