Có 1 kết quả:

miêu
Âm Nôm: miêu
Unicode: U+9D93
Tổng nét: 19
Bộ: điểu 鳥 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨丨フ一丨一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

miêu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhi miêu (Đà điểu Nam Phi)