Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: , ,
Âm Nhật Bản: u
Âm Quảng Đông: ci4
Unicode: U+9DBF
Tổng nét: 20
Bộ: điểu 鳥 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ一フフ丶フフ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: TVIF (廿女戈火)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

Lô tư (bồ nông), Lộ tư (cò trắng)