Có 1 kết quả:

giá
Âm Nôm: giá
Tổng nét: 22
Bộ: điểu 鳥 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: IFHAF (戈火竹日火)
Unicode: U+9DD3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chá, giá
Âm Pinyin: zhè
Âm Nhật (onyomi): シャ (sha)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ze3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

giá

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim cút