Có 1 kết quả:

mòng
Âm Nôm: mòng
Tổng nét: 24
Bộ: điểu 鳥 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: TOHAF (廿人竹日火)
Unicode: U+9E0F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: méng
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: mung4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

mòng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim mòng, mòng két