Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Unicode: U+9E15
Tổng nét: 27
Bộ: điểu 鳥 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: YTHAF (卜廿竹日火)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lư (chim Cốc có giều to ở cổ)