Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: kiêu
Tổng nét: 10
Bộ: điểu 鳥 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一フノフ丶フ一
Thương Hiệt: XRSPY (重口尸心卜)
Unicode: U+9E2E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hào
Âm Pinyin: xiāo ㄒㄧㄠ
Âm Quảng Đông: hiu1

Tự hình 1

Dị thể 1