Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: anh, oanh
Âm Hán Việt: hạc
Âm Pinyin: xué
Âm Nhật Bản: uso
Âm Quảng Đông: hok6
Unicode: U+9E34
Tổng nét: 10
Bộ: điểu 鳥 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丶丶ノ丶フノフ丶フ一
Thương Hiệt: XFBPY (重火月心卜)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3