Có 1 kết quả:

bột
Âm Nôm: bột
Tổng nét: 12
Bộ: điểu 鳥 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丶フフ丨一ノフ丶フ一
Thương Hiệt: JDPYM (十木心卜一)
Unicode: U+9E41
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bột
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: but6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

bột

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim câu (bột cáp)