Có 1 kết quả:

quyên
Âm Nôm: quyên
Âm Hán Việt: quyên
Âm Pinyin: juān
Unicode: U+9E43
Tổng nét: 12
Bộ: điểu 鳥 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一一ノフ丶フ一
Thương Hiệt: RBPYM (口月心卜一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

quyên

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỗ quyên