Có 1 kết quả:

y
Âm Nôm: y
Tổng nét: 16
Bộ: điểu 鳥 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一ノ一一ノ丶フノフフ丶ノフ丶フ一
Thương Hiệt: SEPYM (尸水心卜一)
Unicode: U+9E65
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ê
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: ji1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

y

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

y (con cò)