Có 1 kết quả:

giá
Âm Nôm: giá
Tổng nét: 16
Bộ: điểu 鳥 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶ノフ丶フ一
Thương Hiệt: IFPYM (戈火心卜一)
Unicode: U+9E67
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chá, giá
Âm Pinyin: zhè
Âm Quảng Đông: ze3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

giá

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim cút