Có 2 kết quả:

thứutựu
Âm Nôm: thứu, tựu
Tổng nét: 17
Bộ: điểu 鳥 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丶フ一
Thương Hiệt: YUPYM (卜山心卜一)
Unicode: U+9E6B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thứu
Âm Pinyin: jiù
Âm Quảng Đông: zau6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

thứu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thứu (chim kên kên)

tựu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tựu (con kền kền)