Có 2 kết quả:

lệrạy
Âm Nôm: lệ, rạy
Unicode: U+9E97
Tổng nét: 19
Bộ: lộc 鹿 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Nét bút: 一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

lệ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tráng lệ, mĩ lệ

rạy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cá rạy rạy