Có 3 kết quả:

ma
Âm Nôm: ma, ,
Unicode: U+9EBB
Tổng nét: 11
Bộ: ma 麻 (+0 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

ma

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng)

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhưng mà...

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

sáng tinh mơ