Có 1 kết quả:

thử
Âm Nôm: thử
Tổng nét: 12
Bộ: thử 黍 (+0 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
Thương Hiệt: HDOE (竹木人水)
Unicode: U+9ECD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thử
Âm Pinyin: shǔ
Âm Nhật (onyomi): ショ (sho)
Âm Nhật (kunyomi): きび (kibi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: syu2

Tự hình 7

Dị thể 2

1/1

thử

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thử (lúa mùa)