Có 1 kết quả:

niêm
Âm Nôm: niêm
Unicode: U+9ECF
Tổng nét: 17
Bộ: thử 黍 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丨一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

niêm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

niêm phong