Có 1 kết quả:

u
Âm Nôm: u
Unicode: U+9EDD
Tổng nét: 17
Bộ: hắc 黑 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フフ丶フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

u

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

u hắc (đen tối)