Có 1 kết quả:

độc
Âm Nôm: độc
Tổng nét: 20
Bộ: hắc 黑 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨フ丶丶一ノ丶
Thương Hiệt: WFJNK (田火十弓大)
Unicode: U+9EE9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: độc
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: duk6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

độc

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

độc vũ chủ nghĩa (cung cách võ biền)