Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 21
Bộ: hắc 黑 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨丨一一一ノ丶フ
Thương Hiệt: WFTMV (田火廿一女)
Unicode: U+9EEE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đảm, thảm, thản, trẩm
Âm Pinyin: dǎn, dàn, shèn, tán, tǎn
Âm Nhật (onyomi): タン (tan), ドン (don), チン (chin), ジン (jin)
Âm Nhật (kunyomi): くろ.い (kuro.i)
Âm Quảng Đông: sam6, taam5

Tự hình 2

Dị thể 2