Có 1 kết quả:

ảm
Âm Nôm: ảm
Unicode: U+9EEF
Tổng nét: 21
Bộ: hắc 黑 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丶ノ一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

ảm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ảm đạm