Có 1 kết quả:

mãnh
Âm Nôm: mãnh
Tổng nét: 13
Bộ: mãnh 黽 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丨フ一一丨フ一丨一一フ一一
Thương Hiệt: RXU (口重山)
Unicode: U+9EFD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mãnh, mẫn, miễn
Âm Pinyin: méng, měng, miǎn, mǐn
Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō), ビン (bin), ベン (ben), ミン (min), メン (men)
Âm Nhật (kunyomi): あおがえる (aogaeru), つと.める (tsuto.meru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: man5

Tự hình 6

Dị thể 9

1/1

mãnh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mãnh miễn (gắng sức)