Có 1 kết quả:

mãnh
Âm Nôm: mãnh
Unicode: U+9EFE
Tổng nét: 8
Bộ: mãnh 黽 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丨フ一丨フ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

mãnh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mãnh miễn (gắng sức)