Có 2 kết quả:

bề
Âm Nôm: bề,
Unicode: U+9F19
Tổng nét: 21
Bộ: cổ 鼓 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶ノ丨フ一一ノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

bề

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tì (trống trận)