Có 1 kết quả:

thử
Âm Nôm: thử
Unicode: U+9F20
Tổng nét: 13
Bộ: thử 鼠 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thử

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thử (chuột)