Có 1 kết quả:

thử
Âm Nôm: thử
Tổng nét: 13
Bộ: thử 鼠 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
Thương Hiệt: HXVYV (竹重女卜女)
Unicode: U+9F20
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thử
Âm Pinyin: shǔ
Âm Nhật (onyomi): ソ (so), ショ (sho)
Âm Nhật (kunyomi): ねずみ (nezumi), ねず (nezu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: syu2

Tự hình 4

Dị thể 7

1/1

thử

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thử (chuột)