Có 1 kết quả:

thử
Âm Nôm: thử
Unicode: U+9F21
Tổng nét: 8
Bộ: thử 鼠 (+0 nét)
Nét bút: 丶丶ノノフ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thử

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thử (chuột)