Có 1 kết quả:

phấn
Âm Nôm: phấn
Unicode: U+9F22
Tổng nét: 17
Bộ: thử 鼠 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フノ丶フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phấn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phấn (chuột mắt hí)