Có 1 kết quả:

đà
Âm Nôm: đà
Unicode: U+9F27
Tổng nét: 18
Bộ: thử 鼠 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ丶丶フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đà

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đà bạt (chồn marmot)