Có 1 kết quả:

ngô
Âm Nôm: ngô
Unicode: U+9F2F
Tổng nét: 20
Bộ: thử 鼠 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ一丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngô

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngô thử (loại sóc biết bay gần)