Có 1 kết quả:

yển
Âm Nôm: yển
Tổng nét: 22
Bộ: thử 鼠 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ一丨フ一一フノ一フ
Thương Hiệt: HVSAV (竹女尸日女)
Unicode: U+9F34
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: yển
Âm Pinyin: yǎn
Âm Nhật (onyomi): エン (en), オン (on)
Âm Nhật (kunyomi): もぐら (mogura)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jin2

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

yển

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yển thử (Chồn chũi)