Có 1 kết quả:

yển
Âm Nôm: yển
Unicode: U+9F39
Tổng nét: 23
Bộ: thử 鼠 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ丨フ一一丶丶フフノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

yển

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yển thử (Chồn chũi)