Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: át
Unicode: U+9F43
Tổng nét: 23
Bộ: tỵ 鼻 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨丨フ一一ノフノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể