Có 1 kết quả:

ung
Âm Nôm: ung
Unicode: U+9F46
Tổng nét: 24
Bộ: tỵ 鼻 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨フフフ丨フ一フ丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ung

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tắc mũi, nói ngọng