Có 1 kết quả:

hột
Âm Nôm: hột
Unicode: U+9F55
Tổng nét: 18
Bộ: xỉ 齒 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hột

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hột (xem Giảo)