Có 1 kết quả:

thử
Âm Nôm: thử
Unicode: U+9F5C
Tổng nét: 21
Bộ: xỉ 齒 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨丨一丨一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thử

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thử (nhe răng)