Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: gặm, khẳng, ngân
Tổng nét: 21
Bộ: xỉ 齒 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨フ一一フノ丶
Thương Hiệt: YUAV (卜山日女)
Unicode: U+9F66
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khẩn, ngân
Âm Pinyin: kěn, qiǎn, yín
Âm Nhật (onyomi): ギン (gin), コン (kon)
Âm Nhật (kunyomi): はぐき (haguki)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: han2, ngan4

Tự hình 2

Dị thể 8