Có 1 kết quả:

ngạc
Âm Nôm: ngạc
Unicode: U+9F76
Tổng nét: 24
Bộ: xỉ 齒 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨丨フ一丨フ一一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ngạc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạc trên, ngạc dưới (phần sụn trên răng)