Có 1 kết quả:

sấn
Âm Nôm: sấn
Unicode: U+9F80
Tổng nét: 10
Bộ: xỉ 齒 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰齿
Nét bút: 丨一丨一ノ丶フ丨ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sấn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sấn (trẻ thay răng)