Có 1 kết quả:

bao
Âm Nôm: bao
Unicode: U+9F85
Tổng nét: 13
Bộ: xỉ 齒 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰齿
Nét bút: 丨一丨一ノ丶フ丨ノフフ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

bao

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao (răng hô)