Có 1 kết quả:

xúc
Âm Nôm: xúc
Unicode: U+9F8A
Tổng nét: 15
Bộ: xỉ 齒 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰齿
Nét bút: 丨一丨一ノ丶フ丨丨フ一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

xúc

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ốc xúc (dè dặt)