Có 3 kết quả:

quiquyquân
Âm Nôm: qui, quy, quân
Tổng nét: 16
Bộ: quy 龜 (+16 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノ丨フ一一丨フフ一一フ一一フノ丶一
Thương Hiệt: NXU (弓重山)
Unicode: U+9F9C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cưu, khưu, quân, quy
Âm Pinyin: guī, jūn, qiū
Âm Nhật (onyomi): キ (ki), キュウ (kyū), キン (kin)
Âm Nhật (kunyomi): かめ (kame)
Âm Hàn: , ,
Âm Quảng Đông: gau1, gwai1, gwan1

Tự hình 5

Dị thể 8

1/3

qui

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kim qui

quy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

quân

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quân liệt (nứt nẻ)