Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ạc, ặc, hát, hét, hết, hít, kệ
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Unicode: U+FA36
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): カツ (katsu)

Tự hình 1

Dị thể 1