Có 2 kết quả:

nghĩnghỉ
Âm Nôm: nghĩ, nghỉ
Unicode: U+2025D
Tổng nét: 8
Bộ: nhân 人 (+6 nét)
Hình thái: ⿲𠄎
Nét bút: ノ丨一丨一丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nghĩ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

suy nghĩ, ngẫm nghĩ

nghỉ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nghĩ ta (hắn ta); nghỉ ngơi