Có 2 kết quả:

vửngvững
Âm Nôm: vửng, vững
Unicode: U+202A1
Tổng nét: 9
Bộ: nhân 人 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶ノ一一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

vửng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xửng vửng

vững

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vững vàng