Có 1 kết quả:

nập
Âm Nôm: nập
Unicode: U+20326
Tổng nét: 12
Bộ: nhân 人 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フフ丶丶丶丶丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nập

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tấp nập