Có 1 kết quả:

bụt
Âm Nôm: bụt
Unicode: U+20364
Tổng nét: 12
Bộ: nhân 人 (+10 nét)
Nét bút: ノ丨一丨一丨一丨丶フフ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bụt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây dâm bụt