Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tiên
Unicode: U+203D3
Tổng nét: 15
Bộ: nhân 人 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一ノ丨フ一フ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1